Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
word of farewell


noun
an acknowledgment or expression of goodwill at parting (Freq. 1)
Syn:
farewell
Hypernyms:
acknowledgment, acknowledgement
Hyponyms:
adieu, adios, arrivederci, auf wiedersehen, au revoir,
bye, bye-bye, cheerio, good-by, goodby, good-bye,
goodbye, good day, sayonara, so long, bon voyage, send-off,
good morning, morning, good afternoon, afternoon, good night


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.